slot canyon definition
Hướng Dẫn Chi Tiết Được Đề Xuất Tại USS Midway ...
Red Rock Canyon National Conservation Area – khu bảo tồn quốc gia Red Rock Canyon là một trong những điểm đến đẹp nhất miền nam bang Nevada ...
Places To stay near Bryce Canyon National Park in Bryce Canyon ...
Cozy Home Near Bryce Canyon & Zion Ntnl Parks (Cottage Near Bryce Canyon & Zion National Parks!) - Đặt phòng khách sạn Cozy Home Near Bryce Canyon & Zion Ntnl Parks (Cottage Near Bryce Canyon & Zion National Parks!
canyon trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"canyon" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "canyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: vực, hẽm núi. Câu ví dụ: In a deep, dark canyon off the coast of California, ↔ Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,