slot canyon definition

slot canyon definition: Hướng Dẫn Chi Tiết Được Đề Xuất Tại USS Midway .... Places To stay near Bryce Canyon National Park in Bryce Canyon ... . canyon trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
slot canyon definition

2026-06-24


Red Rock Canyon National Conservation Area – khu bảo tồn quốc gia Red Rock Canyon là một trong những điểm đến đẹp nhất miền nam bang Nevada ...
Cozy Home Near Bryce Canyon & Zion Ntnl Parks (Cottage Near Bryce Canyon & Zion National Parks!) - Đặt phòng khách sạn Cozy Home Near Bryce Canyon & Zion Ntnl Parks (Cottage Near Bryce Canyon & Zion National Parks!
"canyon" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "canyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: vực, hẽm núi. Câu ví dụ: In a deep, dark canyon off the coast of California, ↔ Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,